Acabar de trong tiếng Tây Ban Nha: “vừa mới làm” hay “làm xong”?

Dùng acabar de + động từ nguyên mẫu ở thì hiện tại để nói một việc vừa xảy ra: Acabo de llegar nghĩa là “Tôi vừa đến”. Dùng terminar de + động từ nguyên mẫu để nói ai đó đã hoàn tất hoạt động. acabar de cũng có thể biểu thị sự hoàn tất trong ngữ cảnh khác, vì vậy hãy xem thì và mốc thời gian.

Thông tin công khai: Hola Cards do chủ sở hữu trang web này phát hành. Các ví dụ và ghi chú ngữ pháp được đối chiếu với tài liệu công khai của Instituto Cervantes và RAE–ASALE.

Một cuốn sách đã đọc xong, thẻ học và dòng thời gian trong sổ trên bàn đầy nắng
Hãy xem mốc thời gian: mẫu ở thì hiện tại thường kể về một việc mới xảy ra; terminar de tập trung vào việc hoàn thành hoạt động.

Luyện mẫu bằng câu hoàn chỉnh

Nhập 24 ví dụ và nhớ lại câu đang kể về sự việc mới xảy ra, sự việc xảy ra trước một mốc trong quá khứ hay một quá trình đã hoàn tất.

acabar de trong tiếng Tây Ban Nha

acabar de + động từ nguyên mẫu nghĩa là gì?

Ở thì hiện tại, acabar de + động từ nguyên mẫu thường nói về việc vừa xảy ra: Acabo de llegar = “Tôi vừa đến”. Động từ nguyên mẫu nêu sự việc; acabar được chia theo chủ ngữ.

Mẫu này cũng dùng được với mốc quá khứ: Cuando llamaste, acababa de salir nghĩa là “Khi bạn gọi, tôi vừa mới ra ngoài”. Thì quá khứ chưa hoàn thành đặt mốc quá khứ; hành động ở động từ nguyên mẫu xảy ra ngay trước đó.

Đừng hiểu mọi dạng là “vừa mới làm”. Trong ngữ cảnh hoàn thành một quá trình, acabé de leer có thể nghĩa là “tôi đọc xong”. Mẫu rõ hơn để nói “làm xong việc gì” là terminar de + động từ nguyên mẫu, như Terminé de leer el capítulo (Tôi đọc xong chương đó).

Chọn theo mốc thời gian và ý nghĩa

Để nói về việc vừa xảy ra, chia acabar rồi thêm de + động từ nguyên mẫu: Acabamos de recibir tu mensaje.

Để nói việc xảy ra ngay trước một thời điểm trong quá khứ, dùng dạng quá khứ phù hợp: Acababa de acostarme cuando llamaste.

Để nói việc hoàn tất một hoạt động, dùng terminar de + động từ nguyên mẫu: Terminé de preparar la cena. Trong ngữ cảnh phù hợp, acabar de cũng có thể biểu thị sự hoàn tất.

Đặt de giữa dạng chia của acabar và động từ nguyên mẫu: acaba de salir, không phải *acaba salir.

Mẫu phủ định no acabar de + động từ nguyên mẫu có thể nói điều gì đó chưa hẳn xảy ra hoặc chưa hoạt động tốt: No acabo de entenderlo (Tôi vẫn chưa hiểu rõ).

24 ví dụ về acabar de và terminar de

Dùng ghi chú để xác định mốc thời gian và xem người nói muốn nói về sự việc vừa xảy ra, sự việc xảy ra sớm hơn hay việc đã hoàn tất.

24 ví dụ tiếng Tây Ban Nha với acabar de và terminar de, bản dịch và mốc thời gian
Mẫu Nghĩa ghi chú sử dụng
Acabo de llegar a casa. Tôi vừa về đến nhà. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
El autobús acaba de salir. Xe buýt vừa rời đi. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
¿Acabas de enviar el correo? Bạn vừa gửi email à? Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
Mi hermana acaba de mudarse. Chị/em gái tôi vừa chuyển nhà. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
Acabamos de recibir tu mensaje. Chúng tôi vừa nhận được tin nhắn của bạn. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
La película acaba de empezar. Phim vừa bắt đầu. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
Acaban de abrir la tienda. Họ vừa mở cửa hàng. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
¿Acabáis de ver el aviso? Mọi người vừa xem thông báo à? Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
Acabo de hablar con Ana. Tôi vừa nói chuyện với Ana. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
El tren acaba de llegar al andén. Tàu vừa đến sân ga. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
Acabamos de decidirlo. Chúng tôi vừa quyết định việc đó. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
La profesora acaba de publicar las notas. Thầy/cô vừa đăng điểm. Ở thì hiện tại, acabar de đặt sự việc vào khoảng thời gian ngay trước hiện tại.
Cuando llamaste, acababa de acostarme. Khi bạn gọi, tôi vừa mới đi ngủ. Thì quá khứ chưa hoàn thành đặt mốc quá khứ; hành động ở động từ nguyên mẫu xảy ra ngay trước mốc đó.
Acabábamos de salir cuando empezó a llover. Chúng tôi vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa. Thì quá khứ chưa hoàn thành đặt mốc quá khứ; hành động ở động từ nguyên mẫu xảy ra ngay trước mốc đó.
El tren acababa de llegar cuando entré en la estación. Tàu vừa đến khi tôi bước vào nhà ga. Thì quá khứ chưa hoàn thành đặt mốc quá khứ; hành động ở động từ nguyên mẫu xảy ra ngay trước mốc đó.
Pensé que acababa de oír mi nombre. Tôi tưởng mình vừa nghe thấy tên mình. Thì quá khứ chưa hoàn thành đặt mốc quá khứ; hành động ở động từ nguyên mẫu xảy ra ngay trước mốc đó.
Cuando llegamos, la tienda acababa de cerrar. Khi chúng tôi đến, cửa hàng vừa đóng cửa. Thì quá khứ chưa hoàn thành đặt mốc quá khứ; hành động ở động từ nguyên mẫu xảy ra ngay trước mốc đó.
Ayer acabé de leer la novela. Hôm qua tôi đọc xong cuốn tiểu thuyết. Ở đây, cụm từ đánh dấu điểm kết thúc của hoạt động, chứ không chỉ một việc vừa xảy ra.
Por fin terminé de preparar el informe. Cuối cùng tôi cũng soạn xong báo cáo. Ở đây, cụm từ đánh dấu điểm kết thúc của hoạt động, chứ không chỉ một việc vừa xảy ra.
¿Has terminado de estudiar? Bạn học xong chưa? Ở đây, cụm từ đánh dấu điểm kết thúc của hoạt động, chứ không chỉ một việc vừa xảy ra.
Terminaron de construir el puente en junio. Họ hoàn thành việc xây cầu vào tháng Sáu. Ở đây, cụm từ đánh dấu điểm kết thúc của hoạt động, chứ không chỉ một việc vừa xảy ra.
Acabó de guardar los documentos y apagó el ordenador. Cô ấy cất tài liệu xong rồi tắt máy tính. Ở đây, cụm từ đánh dấu điểm kết thúc của hoạt động, chứ không chỉ một việc vừa xảy ra.
No acabo de entender esta instrucción. Tôi vẫn chưa hiểu rõ chỉ dẫn này. Dạng phủ định có thể mang nghĩa “chưa hẳn” hoặc “không làm được”.
La aplicación no termina de funcionar bien. Ứng dụng vẫn chưa hoạt động bình thường. Dạng phủ định có thể mang nghĩa “chưa hẳn” hoặc “không làm được”.

Phân loại ví dụ theo ý người nói

Cùng một cụm động từ sẽ dễ hiểu hơn khi bạn xác định mốc thời gian và điểm kết thúc.

Ngay trước bây giờ

Acabar de ở thì hiện tại thường kể về việc xảy ra cách đây không lâu.

Acabo de llegar a casa. · El autobús acaba de salir. · ¿Acabas de enviar el correo? · Mi hermana acaba de mudarse. · Acabamos de recibir tu mensaje. · La película acaba de empezar. · Acaban de abrir la tienda. · ¿Acabáis de ver el aviso? · Acabo de hablar con Ana. · El tren acaba de llegar al andén. · Acabamos de decidirlo. · La profesora acaba de publicar las notas.

Ngay trước một thời điểm trong quá khứ

Thì quá khứ chưa hoàn thành đặt sự việc ngay trước một mốc khác trong quá khứ.

Cuando llamaste, acababa de acostarme. · Acabábamos de salir cuando empezó a llover. · El tren acababa de llegar cuando entré en la estación. · Pensé que acababa de oír mi nombre. · Cuando llegamos, la tienda acababa de cerrar.

Hoàn thành một hoạt động

Terminar de nhấn mạnh điểm kết thúc; acabar de cũng có thể biểu thị sự hoàn tất tùy ngữ cảnh.

Ayer acabé de leer la novela. · Por fin terminé de preparar el informe. · ¿Has terminado de estudiar? · Terminaron de construir el puente en junio. · Acabó de guardar los documentos y apagó el ordenador.

Chưa hẳn / không làm được

No acabar de có thể nói về kết quả chưa hoàn tất hoặc khó đạt được kết quả đó.

No acabo de entender esta instrucción. · La aplicación no termina de funcionar bien.

Tìm hiểu kỹ hơn về sự khác biệt

Acabo de enviar el correo thường có nghĩa là “Tôi vừa gửi email”. Terminé de escribir el correo nghĩa là “Tôi đã viết xong email”. Câu đầu đặt sự việc gần hiện tại; câu sau nhấn mạnh công việc đã hoàn tất.

Với mốc quá khứ, thì quá khứ chưa hoàn thành làm rõ mối quan hệ: Acababa de salir cuando empezó a llover. Nghĩa là việc rời đi xảy ra ngay trước lúc trời bắt đầu mưa.

Hola Cards là ứng dụng thẻ ghi nhớ tiếng Tây Ban Nha cho iOS và Android. Nhập các ví dụ có sẵn này vào nhóm tùy chỉnh để luyện nghe tiếng Tây Ban Nha, viết, phát âm và ôn tập ngắt quãng. Ứng dụng không tự suy đoán acabar de nghĩa là “vừa mới làm” hay “làm xong”; hãy dựa vào thì và ngữ cảnh câu.

Tiếp tục học các mẫu động từ tiếng Tây Ban Nha, hành động vừa xảy ra và đã hoàn tất trong quá khứ, cùng bài luyện tập bằng câu đầy đủ.

Động từ tiếng Tây Ban Nha với giới từ Hiện tại hoàn thành trong tiếng Tây Ban Nha Nguyên thủy vs không hoàn hảo Flashcards với các câu ví dụ

Thẻ học và tai nghe bên cạnh dòng thời gian trong sổ
Đọc từng câu đầy đủ và để ý xem câu nói về “ngay trước bây giờ” hay “lúc kết thúc một việc”.

Một thói quen thực hành năm phút

  1. Dùng Acabo de… để kể một việc bạn vừa làm xong.
  2. Lùi mốc thời gian về quá khứ: Acababa de… cuando…
  3. Dùng Terminé de… để kể về việc bạn đã hoàn tất.
  4. Phân biệt sự việc vừa xảy ra với công việc đã hoàn tất bằng các động từ khác nhau.
  5. Đọc to 24 ví dụ và giải thích mốc thời gian bằng lời của bạn.

Tài liệu tham khảo ngữ pháp

Ý nghĩa sự việc vừa xảy ra và sự khác biệt với nghĩa hoàn tất đã được kiểm tra theo các tài liệu tiếng Tây Ban Nha sau đây.

Câu hỏi thường gặp

acabar de có luôn có nghĩa là “vừa mới làm” không?

Không. Mẫu ở thì hiện tại thường nói về hành động vừa xảy ra, nhưng ngữ cảnh và thì rất quan trọng. acabar de cũng có thể đánh dấu việc hoàn tất một quá trình.

acabar de và terminar de khác nhau thế nào?

Acabar de + động từ nguyên mẫu thường nói về việc vừa xảy ra ngay trước mốc thời gian đang xét. Terminar de + động từ nguyên mẫu nghĩa là hoàn thành một việc; đây không phải cách thường dùng để nói ai đó vừa mới đến.

Nói “Tôi vừa mới rời đi” thế nào?

Nói Acababa de salir. Thêm sự việc trong quá khứ để làm rõ ngữ cảnh: Acababa de salir cuando me llamaste.

no acabo de entender nghĩa là gì?

Cụm này thường có nghĩa là “tôi vẫn chưa hiểu rõ” hoặc “tôi chưa thể hiểu được”, chứ không chỉ là một hành động vừa xảy ra.

Có thể nói acabo de terminar de leer không?

Có. Acabo de cho biết việc hoàn tất xảy ra cách đây không lâu; terminar de leer nêu hoạt động đã hoàn tất.

Hola Cards có tự chọn nghĩa không?

Không. Các ví dụ có sẵn giúp luyện nghe và ghi nhớ; thì của động từ cùng ngữ cảnh câu cho biết mốc thời gian.

Sao chép 24 ví dụ vào Hola Cards

Dán các ví dụ tiếng Tây Ban Nha này cùng bản dịch vào nhóm tùy chỉnh để luyện cả cụm từ và ý nghĩa về thời gian.

**Acabar de: 24 ví dụ tiếng Tây Ban Nha**

Acabo de llegar a casa. - Tôi vừa về đến nhà.
El autobús acaba de salir. - Xe buýt vừa rời đi.
¿Acabas de enviar el correo? - Bạn vừa gửi email à?
Mi hermana acaba de mudarse. - Chị/em gái tôi vừa chuyển nhà.
Acabamos de recibir tu mensaje. - Chúng tôi vừa nhận được tin nhắn của bạn.
La película acaba de empezar. - Phim vừa bắt đầu.
Acaban de abrir la tienda. - Họ vừa mở cửa hàng.
¿Acabáis de ver el aviso? - Mọi người vừa xem thông báo à?
Acabo de hablar con Ana. - Tôi vừa nói chuyện với Ana.
El tren acaba de llegar al andén. - Tàu vừa đến sân ga.
Acabamos de decidirlo. - Chúng tôi vừa quyết định việc đó.
La profesora acaba de publicar las notas. - Thầy/cô vừa đăng điểm.
Cuando llamaste, acababa de acostarme. - Khi bạn gọi, tôi vừa mới đi ngủ.
Acabábamos de salir cuando empezó a llover. - Chúng tôi vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.
El tren acababa de llegar cuando entré en la estación. - Tàu vừa đến khi tôi bước vào nhà ga.
Pensé que acababa de oír mi nombre. - Tôi tưởng mình vừa nghe thấy tên mình.
Cuando llegamos, la tienda acababa de cerrar. - Khi chúng tôi đến, cửa hàng vừa đóng cửa.
Ayer acabé de leer la novela. - Hôm qua tôi đọc xong cuốn tiểu thuyết.
Por fin terminé de preparar el informe. - Cuối cùng tôi cũng soạn xong báo cáo.
¿Has terminado de estudiar? - Bạn học xong chưa?
Terminaron de construir el puente en junio. - Họ hoàn thành việc xây cầu vào tháng Sáu.
Acabó de guardar los documentos y apagó el ordenador. - Cô ấy cất tài liệu xong rồi tắt máy tính.
No acabo de entender esta instrucción. - Tôi vẫn chưa hiểu rõ chỉ dẫn này.
La aplicación no termina de funcionar bien. - Ứng dụng vẫn chưa hoạt động bình thường.
Ví dụ tiếng Tây Ban Nha về acabar de được sắp xếp thành nhóm thẻ ghi nhớ tùy chỉnh
Khi ôn tập, hãy học cụm động từ tiếng Tây Ban Nha trong câu hoàn chỉnh.

Ôn lại mẫu câu trong Hola Cards

Thực hành âm thanh, cách viết, cách phát âm, nhóm tùy chỉnh và ôn tập cách nhau bằng các ví dụ cố định này trên iOS hoặc Android.

Bước tiếp theo tập trung vào cùng một chủ đề, cộng với cách thực tế để xem lại chủ đề đó.

Hướng dẫn liên quan

24 cụm từ an ninh sân bay Tây Ban Nha

Học 24 cụm từ an ninh sân bay tiếng Tây Ban Nha cho hàng đợi, chất lỏng, đồ điện tử, tài liệu và yêu cầu trợ giúp.
Duyệt tất cả các hướng dẫn tiếng Tây Ban Nha