Cùng ôn các từ và cụm từ về câu cá trong một nhóm
Thêm các mục này vào nhóm Hola Cards hoặc luyện tập trước trên trang này.
Cụm từ câu cá tiếng Tây Ban Nha
Câu trả lời nhanh: tiếng Tây Ban Nha hữu ích cho việc câu cá
La caña de pescar có nghĩa là “cần câu”, el anzuelo có nghĩa là “móc câu”, và el cebo có nghĩa là “mồi câu”.
Hỏi ¿Dónde se puede pescar? để biết nơi nào được phép câu cá, và ¿Necesito un permiso? để hỏi xem có cần giấy phép hay không. Xác nhận các quy định hiện hành của địa phương với cơ quan có thẩm quyền.
Bốn điểm khác biệt hữu ích
El cebo là mồi dùng để thu hút cá. El anzuelo là cái móc gắn vào dây.
Pescar có nghĩa là “câu cá”. Danh từ chung cho câu cá là la pesca.
Lanzar la caña có nghĩa là quăng cần câu; recoger la línea có nghĩa là cuộn dây.
Sử dụng ¿Qué cebo recomienda? khi yêu cầu một lời giới thiệu một cách lịch sự.
Tên khu vực của ngư cụ khác nhau. Những thuật ngữ này được hiểu rộng rãi, nhưng một cửa hàng địa phương có thể sử dụng một từ khác.
24 từ và cụm từ câu cá trong tiếng Tây Ban Nha
Tìm hiểu tên thiết bị, hành động câu cá và các câu hỏi đơn giản cho cuộc trò chuyện.
| tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | ghi chú sử dụng |
|---|---|---|
| la caña de pescar | cần câu | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| el carrete | máy câu | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| el hilo de pescar | dây câu | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| el anzuelo | lưỡi câu | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| el cebo | mồi câu | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| el flotador | phao câu | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| la red | lưới đánh cá | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| la caja de pesca | hộp đựng dụng cụ câu cá | Dùng khi đặt tên hoặc xin ngư cụ. |
| la orilla | bờ | Sử dụng khi lựa chọn hoặc mô tả một địa điểm. |
| el muelle | cầu cảng | Sử dụng khi lựa chọn hoặc mô tả một địa điểm. |
| el río | dòng sông | Sử dụng khi lựa chọn hoặc mô tả một địa điểm. |
| el lago | hồ | Sử dụng khi lựa chọn hoặc mô tả một địa điểm. |
| pescar | câu cá | Sử dụng cho các hành động đơn giản trong chuyến đi câu cá. |
| lanzar la caña | ném cần câu | Sử dụng cho các hành động đơn giản trong chuyến đi câu cá. |
| recoger la línea | cuộn dây câu | Sử dụng cho các hành động đơn giản trong chuyến đi câu cá. |
| picar | cắn câu | Sử dụng cho các hành động đơn giản trong chuyến đi câu cá. |
| soltar el pez | thả cá | Sử dụng cho các hành động đơn giản trong chuyến đi câu cá. |
| ¿Dónde se puede pescar? | Bạn có thể câu cá ở đâu? | Dùng để hỏi thông tin hoặc sự giúp đỡ. |
| ¿Necesito un permiso? | Tôi có cần giấy phép không? | Dùng để hỏi thông tin hoặc sự giúp đỡ. |
| ¿Qué cebo recomienda? | Bạn đề nghị mồi gì? | Dùng để hỏi thông tin hoặc sự giúp đỡ. |
| ¿A qué hora sale el barco? | Thuyền rời bến lúc mấy giờ? | Dùng để hỏi thông tin hoặc sự giúp đỡ. |
| ¿Puedo alquilar una caña? | Tôi có thể thuê cần câu được không? | Dùng để hỏi thông tin hoặc sự giúp đỡ. |
| ¿Me ayuda a quitar el anzuelo? | Bạn có thể giúp tôi tháo móc được không? | Dùng để hỏi thông tin hoặc sự giúp đỡ. |
| ¿Dónde puedo guardar el equipo? | Tôi có thể cất giữ thiết bị ở đâu? | Dùng để hỏi thông tin hoặc sự giúp đỡ. |
Học các cụm từ trong bốn nhóm
Giữ thiết bị, địa điểm, hành động và câu hỏi cùng nhau khi bạn luyện tập.
Thiết bị câu cá
Đặt tên cho cần câu, cuộn dây, dây câu và dây câu.
la caña de pescar · el carrete · el hilo de pescar · el anzuelo · el cebo · el flotador · la red · la caja de pesca
Địa điểm câu cá
Nói về bờ biển, bến tàu, dòng sông hoặc hồ nước.
la orilla · el muelle · el río · el lago
Hoạt động câu cá
Miêu tả việc quăng, cuốn và thả cá.
pescar · lanzar la caña · recoger la línea · picar · soltar el pez
Câu hỏi hữu ích
Hỏi về địa điểm, thiết bị, giấy phép và trợ giúp.
¿Dónde se puede pescar? · ¿Necesito un permiso? · ¿Qué cebo recomienda? · ¿A qué hora sale el barco? · ¿Puedo alquilar una caña? · ¿Me ayuda a quitar el anzuelo? · ¿Dónde puedo guardar el equipo?
Một cuộc trò chuyện ngắn tại một cửa hàng câu cá
Khách thăm: ¿Puedo alquilar una caña de pescar? Thư ký: Sí. ¿Necesita también un carrete?
Khách thăm: Sí, gracias. ¿Qué cebo recomienda? Thư ký: Puede preguntar en el mostrador sobre las opciones disponibles.
Tiếp tục với ngôn ngữ du lịch, từ ngữ thiên nhiên và các câu hỏi thực tế.
Cụm từ du lịch tiếng Tây Ban Nha Từ vựng thiên nhiên tiếng Tây Ban Nha Từ để hỏi tiếng Tây Ban Nha
Luyện tiếng Tây Ban Nha trong 5 phút: từ vựng câu cá
- Kể tên bốn dụng cụ câu cá mà không cần nhìn vào bản dịch.
- Thực hành hỏi nơi được phép câu cá và liệu có cần giấy phép hay không.
- Nói to các cụm từ hành động: lanzar la caña, recoger la línea và soltar el pez.
- Ghép nối mỗi câu hỏi với một địa điểm có thể xảy ra: sông, hồ, bờ biển hoặc bến tàu.
- Nhập danh sách vào một nhóm tùy chỉnh và xem lại một vài mục cùng một lúc.
Tài liệu tham khảo từ điển tiếng Tây Ban Nha
Các từ tiếng Tây Ban Nha cốt lõi đã được kiểm tra dựa trên từ điển RAE. Các câu ví dụ và giải thích gốc đã được viết cho hướng dẫn này.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để bạn nói “cần câu” bằng tiếng Tây Ban Nha?
La caña de pescar có nghĩa là “cần câu”. Ở một số vùng, người ta có thể rút ngắn nó thành la caña khi ngữ cảnh rõ ràng.
Làm thế nào để bạn hỏi nơi được phép câu cá?
Hỏi ¿Dónde se puede pescar? Để biết các quy định, giấy phép và quyền truy cập hiện tại, hãy kiểm tra với chính quyền địa phương hoặc nhà điều hành trang web.
Sự khác biệt giữa cebo và anzuelo? là gì?
El cebo là mồi nhử; el anzuelo là cái móc. Chúng là những phần khác nhau của quá trình câu cá.
Làm thế nào để bạn yêu cầu thuê một cần câu?
Nói ¿Puedo alquilar una caña? Bạn cũng có thể nói ¿Puedo alquilar una caña de pescar?
Hola Cards có dạy kỹ thuật câu cá hay quy định của địa phương không?
Không. Hola Cards cho phép bạn luyện tập các từ và cụm từ cố định. Bài viết này không giải thích kỹ thuật đánh cá, quy trình an toàn hoặc quy định của địa phương.
Sao chép 24 từ và cụm từ câu cá
Thêm các từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha cùng bản dịch vào nhóm tùy chỉnh trong ứng dụng Hola Cards.
**Từ vựng và cụm từ câu cá tiếng Tây Ban Nha**
la caña de pescar - cần câu
el carrete - máy câu
el hilo de pescar - dây câu
el anzuelo - lưỡi câu
el cebo - mồi câu
el flotador - phao câu
la red - lưới đánh cá
la caja de pesca - hộp đựng dụng cụ câu cá
la orilla - bờ
el muelle - cầu cảng
el río - dòng sông
el lago - hồ
pescar - câu cá
lanzar la caña - ném cần câu
recoger la línea - cuộn dây câu
picar - cắn câu
soltar el pez - thả cá
¿Dónde se puede pescar? - Bạn có thể câu cá ở đâu?
¿Necesito un permiso? - Tôi có cần giấy phép không?
¿Qué cebo recomienda? - Bạn đề nghị mồi gì?
¿A qué hora sale el barco? - Thuyền rời bến lúc mấy giờ?
¿Puedo alquilar una caña? - Tôi có thể thuê cần câu được không?
¿Me ayuda a quitar el anzuelo? - Bạn có thể giúp tôi tháo móc được không?
¿Dónde puedo guardar el equipo? - Tôi có thể cất giữ thiết bị ở đâu?
Luyện tập các câu câu cá tiếng Tây Ban Nha với Hola Cards
Xem lại danh sách cố định này với âm thanh tiếng Tây Ban Nha, luyện viết và lặp lại cách nhau trên iOS hoặc Android.