Giữ nhiếp ảnh tiếng Tây Ban Nha trong một nhóm
Sao chép 24 mục cố định vào Hola Cards hoặc thực hành từ trang này trước.
Từ vựng nhiếp ảnh tiếng Tây Ban Nha
Câu trả lời nhanh: nhiếp ảnh hữu ích tiếng Tây Ban Nha
Sử dụng la cámara cho “máy ảnh”, el objetivo cho “ống kính” và el enfoque cho “tiêu điểm”.
Để nhờ ai đó chụp ảnh cho bạn hãy nói ¿Me haces una foto? Để xem kết quả hãy hỏi ¿Puedo ver la foto?
Bốn điểm khác biệt cần nhớ
El objetivo có nghĩa là ống kính máy ảnh trong bối cảnh này; objetivo cũng có thể có nghĩa là “khách quan” trong các ngữ cảnh khác.
Sử dụng hacer una foto hoặc tomar una foto để “chụp ảnh”. Ưu tiên thay đổi theo khu vực; cả hai đều được hiểu rộng rãi.
Nítido mô tả một kết quả sắc nét, rõ ràng; borroso hoặc desenfocado mô tả hình ảnh bị mờ hoặc mất nét.
Tính từ đồng ý về giới tính với hình ảnh: La foto sale nítida, trong khi El retrato sale nítido.
El fondo đứng đằng sau chủ đề. El primer plano là phần tử tiền cảnh hoặc phần tử đóng.
24 từ và cụm từ nhiếp ảnh tiếng Tây Ban Nha
Các ví dụ tập trung vào thiết bị, điều chỉnh, bố cục và yêu cầu chụp hoặc xem lại ảnh.
| tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | ghi chú sử dụng |
|---|---|---|
| la cámara | máy ảnh | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| el objetivo | ống kính | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| el trípode | chân máy | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| el flash | đèn flash | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| la tarjeta de memoria | thẻ nhớ | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| la batería | ắc quy | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| el botón | cái nút | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| la pantalla | màn hình | Sử dụng với máy ảnh hoặc các phụ kiện của nó. |
| el enfoque | việc lấy nét | Sử dụng khi mô tả cách điều chỉnh hoặc chiếu sáng máy ảnh. |
| el zoom | phóng | Sử dụng khi mô tả cách điều chỉnh hoặc chiếu sáng máy ảnh. |
| la exposición | độ phơi sáng | Sử dụng khi mô tả cách điều chỉnh hoặc chiếu sáng máy ảnh. |
| la luz natural | ánh sáng tự nhiên | Sử dụng khi mô tả cách điều chỉnh hoặc chiếu sáng máy ảnh. |
| la sombra | bóng tối | Sử dụng khi mô tả cách điều chỉnh hoặc chiếu sáng máy ảnh. |
| el encuadre | đóng khung | Dùng để mô tả vị trí các phần tử xuất hiện trong ảnh. |
| el primer plano | tiền cảnh | Dùng để mô tả vị trí các phần tử xuất hiện trong ảnh. |
| el fondo | phông nền | Dùng để mô tả vị trí các phần tử xuất hiện trong ảnh. |
| la foto | bức ảnh | Dùng để mô tả vị trí các phần tử xuất hiện trong ảnh. |
| la fotografía | nhiếp ảnh | Dùng để mô tả vị trí các phần tử xuất hiện trong ảnh. |
| hacer una foto | để chụp ảnh | Sử dụng khi chụp ảnh hoặc kiểm tra kết quả của nó. |
| enfocar | lấy nét | Sử dụng khi chụp ảnh hoặc kiểm tra kết quả của nó. |
| salir nítido | trở nên sắc nét | Sử dụng khi chụp ảnh hoặc kiểm tra kết quả của nó. |
| salir borroso | trở nên mờ nhạt | Sử dụng khi chụp ảnh hoặc kiểm tra kết quả của nó. |
| ¿Me haces una foto? | Bạn có thể chụp ảnh tôi được không? | Sử dụng khi chụp ảnh hoặc kiểm tra kết quả của nó. |
| ¿Puedo ver la foto? | Tôi có thể xem bức ảnh được không? | Sử dụng khi chụp ảnh hoặc kiểm tra kết quả của nó. |
Học các từ trong bốn nhóm hữu ích
Giữ thiết bị, cài đặt máy ảnh, bố cục và hành động cùng nhau khi bạn luyện tập.
Thiết bị máy ảnh
Đặt tên cho máy ảnh, ống kính, thẻ và điều khiển.
la cámara · el objetivo · el trípode · el flash · la tarjeta de memoria · la batería · el botón · la pantalla
Cài đặt và ánh sáng
Nói về lấy nét, thu phóng, phơi sáng và ánh sáng tự nhiên.
el enfoque · el zoom · la exposición · la luz natural · la sombra
Xây dựng khung
Đặt chủ thể trên nền hoặc tiền cảnh.
el encuadre · el primer plano · el fondo · la foto · la fotografía
Chụp và xem lại một bức ảnh
Hỏi, tập trung, mô tả kết quả và nhìn lại.
hacer una foto · enfocar · salir nítido · salir borroso · ¿Me haces una foto? · ¿Puedo ver la foto?
Hai buổi trao đổi ảnh ngắn
Khách: ¿Me haces una foto? Bạn: Claro. ¿Quieres que use el trípode?
Người học: La foto sale borrosa. Bạn: Prueba a enfocar el objeto antes de hacerla.
Kết nối các từ ngữ trong máy ảnh với công nghệ, mô tả trực quan và các câu hỏi hàng ngày.
Từ vựng công nghệ tiếng Tây Ban Nha màu sắc Tây Ban Nha Từ để hỏi tiếng Tây Ban Nha
Bài tập từ vựng về nhiếp ảnh kéo dài năm phút
- Kể tên bốn mục máy ảnh mà không cần nhìn vào bản dịch.
- Chỉ vào ánh sáng, bóng tối, tiền cảnh và hậu cảnh trong ảnh.
- Hãy tập yêu cầu ai đó chụp ảnh và yêu cầu được xem ảnh.
- Tương phản nítido với borroso sử dụng hai ảnh mẫu.
- Nhập danh sách và xem lại một vài thuật ngữ cùng một lúc.
Tài liệu tham khảo từ điển tiếng Tây Ban Nha
Các danh từ và động từ cốt lõi đã được kiểm tra dựa trên từ điển RAE. Các ví dụ và giải thích ban đầu được viết cho hướng dẫn này.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để bạn nói “máy ảnh” bằng tiếng Tây Ban Nha?
La cámara có nghĩa là “máy ảnh”. Từ mang tính nữ: una cámara, la cámara.
objetivo có nghĩa là gì trong nhiếp ảnh?
El objetivo có nghĩa là ống kính máy ảnh. Ở những nơi khác, objetivo có thể có nghĩa là một mục tiêu hoặc mục tiêu, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng.
Làm thế nào tôi có thể yêu cầu ai đó chụp ảnh tôi?
Nói ¿Me haces una foto? cho một yêu cầu không chính thức. Một lựa chọn trang trọng hơn là ¿Me puede hacer una foto?
Làm thế nào để bạn nói “tập trung” bằng tiếng Tây Ban Nha?
El enfoque là tiêu điểm; enfocar là động từ “tập trung”. Bạn có thể hỏi ¿Puedes enfocar aquí?
Hola Cards có dạy cài đặt máy ảnh hoặc kỹ thuật chụp ảnh không?
Số Hola Cards giúp bạn nhập và thực hành các từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha cố định; nó không dạy nhiếp ảnh hoặc đánh giá hình ảnh.
Sao chép 24 từ và cụm từ nhiếp ảnh
Dán danh sách tiếng Tây Ban Nha–tiếng Việt này vào nhóm tùy chỉnh trong ứng dụng Hola Cards.
**Nhiếp ảnh tiếng Tây Ban Nha: 24 từ và cụm từ**
la cámara - máy ảnh
el objetivo - ống kính
el trípode - chân máy
el flash - đèn flash
la tarjeta de memoria - thẻ nhớ
la batería - ắc quy
el botón - cái nút
la pantalla - màn hình
el enfoque - việc lấy nét
el zoom - phóng
la exposición - độ phơi sáng
la luz natural - ánh sáng tự nhiên
la sombra - bóng tối
el encuadre - đóng khung
el primer plano - tiền cảnh
el fondo - phông nền
la foto - bức ảnh
la fotografía - nhiếp ảnh
hacer una foto - để chụp ảnh
enfocar - lấy nét
salir nítido - trở nên sắc nét
salir borroso - trở nên mờ nhạt
¿Me haces una foto? - Bạn có thể chụp ảnh tôi được không?
¿Puedo ver la foto? - Tôi có thể xem bức ảnh được không?
Thực hành chụp ảnh tiếng Tây Ban Nha bằng Hola Cards
Xem lại danh sách từ cố định với âm thanh, cách viết tiếng Tây Ban Nha và thực hành cách nhau trên iOS hoặc Android.