Giữ từ vựng về bãi biển trong một nhóm thực hành
Sao chép tất cả 24 mục vào Hola Cards trên iOS hoặc Android, hoặc thực hành chúng trực tiếp từ hướng dẫn này.
Từ vựng bãi biển Tây Ban Nha
Tìm hiểu bãi biển theo bốn nhóm hữu ích
Bắt đầu với những danh từ hữu hình như la playa, la arena và la sombrilla. Tìm hiểu từng danh từ với mạo từ của nó để giới tính trở thành một phần của trí nhớ.
Sau đó thêm điều kiện và ngôn ngữ an toàn. Bandera roja có nghĩa là cờ đỏ, nhưng hệ thống cờ và phạm vi bảo hiểm của nhân viên cứu hộ khác nhau; luôn tuân theo các biển báo và nhân viên địa phương.
Kết thúc bằng các câu hỏi hoàn chỉnh về cách tìm chỗ tắm, thuê ô và kiểm tra xem có được phép bơi lội hay không.
Bốn sự khác biệt ngăn ngừa sai lầm
el mar — biển; la playa — bãi biển hoặc khu vực bờ biển.
la arena — cát làm vật liệu; una toalla — một chiếc khăn tắm.
salvavidas có thể nói đến nhân viên cứu hộ hoặc thiết bị cứu sinh tùy theo khu vực và bối cảnh.
¿Está permitido bañarse? hỏi có được phép bơi lội không; nó không thay thế cho những cảnh báo hiện tại.
24 từ và cụm từ bãi biển Tây Ban Nha
Sáu mục trong mỗi nhóm: địa điểm, thiết bị, nước và sự an toàn, sau đó là những câu hỏi hữu ích.
| Từ hoặc cụm từ tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt | Ví dụ/sử dụng | Lưu ý thực tế |
|---|---|---|---|
| la playa | bãi biển | Đặt tên cho điểm đến | Tìm hiểu qua bài viết |
| el mar | biển | Đặt tên cho nước | Tìm hiểu qua bài viết |
| la arena | cát | Đặt tên cho bề mặt | Tìm hiểu qua bài viết |
| la orilla | bờ/mép nước | Đặt tên cho cạnh | Tìm hiểu qua bài viết |
| la ola | sóng | Kể tên một làn sóng | Tìm hiểu qua bài viết |
| la concha | vỏ sò | Đặt tên cho một vỏ | Tìm hiểu qua bài viết |
| la toalla | cái khăn lau | Mang theo một chiếc khăn | Vật dụng đi biển hữu ích |
| la sombrilla | ô bãi biển | Tạo bóng mát | Vật dụng đi biển hữu ích |
| el protector solar | kem chống nắng | Bảo vệ da | Vật dụng đi biển hữu ích |
| las gafas de sol | kính râm | Bảo vệ mắt | Vật dụng đi biển hữu ích |
| el bañador | áo tắm | Các biến thể khu vực tồn tại | Vật dụng đi biển hữu ích |
| la botella de agua | chai nước | Mang theo nước | Vật dụng đi biển hữu ích |
| el socorrista / la socorrista | nhân viên cứu hộ | Nhận biết nhân viên địa phương | Làm theo hướng dẫn của địa phương |
| la bandera roja | cờ đỏ | Nguy hiểm hoặc hạn chế | Làm theo hướng dẫn của địa phương |
| El mar está tranquilo. | Biển lặng. | Điều kiện hiện tại | Làm theo hướng dẫn của địa phương |
| Hay olas fuertes. | Có sóng mạnh. | Nhận biết cảnh báo | Làm theo hướng dẫn của địa phương |
| la sombra | bóng râm | Tìm bóng râm | Tìm hiểu qua bài viết |
| la quemadura solar | cháy nắng | Đặt tên cho vấn đề | Tìm hiểu qua bài viết |
| ¿Dónde están las duchas? | Phòng tắm ở đâu? | Tìm cơ sở vật chất | Hoàn thành câu hỏi |
| ¿Dónde están los baños? | Nhà vệ sinh ở đâu? | Tìm cơ sở vật chất | Hoàn thành câu hỏi |
| ¿Se alquilan sombrillas? | Bạn có thể thuê ô dù trên bãi biển không? | Hỏi về việc thuê | Hoàn thành câu hỏi |
| ¿Está permitido bañarse? | Có được phép bơi không? | Kiểm tra quy tắc | Hoàn thành câu hỏi |
| ¿Está muy profundo? | Nó có sâu lắm không? | Hỏi về độ sâu | Hoàn thành câu hỏi |
| ¡Necesito ayuda! | Tôi cần giúp đỡ! | Gọi để được giúp đỡ | Làm theo hướng dẫn của địa phương |
Thực hành bốn phần của một ngày đi biển
Đặt tên cho những gì bạn nhìn thấy, sau đó sử dụng một cụm từ hoàn chỉnh từ nhóm cuối cùng.
Bãi biển và bờ biển
Đặt tên cho địa điểm và những gì nằm dưới chân.
la playa · el mar · la arena · la orilla · la ola · la concha
Những thứ bạn mang theo
Mang theo bóng râm, khăn tắm và kem chống nắng.
la toalla · la sombrilla · el protector solar · las gafas de sol · el bañador · la botella de agua
Nước và an toàn
Nhận biết các điều kiện và cảnh báo.
el socorrista / la socorrista · la bandera roja · El mar está tranquilo. · Hay olas fuertes. · la sombra · la quemadura solar
Câu hỏi hữu ích
Yêu cầu cơ sở vật chất, cho thuê và sự cho phép.
¿Dónde están las duchas? · ¿Dónde están los baños? · ¿Se alquilan sombrillas? · ¿Está permitido bañarse? · ¿Está muy profundo? · ¡Necesito ayuda!
Hai cuộc đối thoại nhỏ ở bãi biển
Khách: ¿Dónde están las duchas? Người phục vụ: Al lado de los baños. Khách: Gracias.
Khách thăm quan: ¿Está permitido bañarse hoy? Nhân viên cứu hộ: No, hay bandera roja. Khách truy cập: Entendido. Thực hiện theo cảnh báo địa phương.
Ghi chú khu vực: socorrista là phổ biến đối với nhân viên cứu hộ ở Tây Ban Nha; guardavidas và salvavidas thường gặp ở nhiều nơi ở Mỹ Latinh.
Hola Cards là một ứng dụng flashcard tiếng Tây Ban Nha từ holacards.org cho iOS và Android. Ứng dụng di động của nó có thể nhập danh sách bản dịch tiếng Tây Ban Nha có tiêu đề cho âm thanh, văn bản, phát âm và đánh giá cách nhau. Nó không cung cấp cảnh báo lướt sóng, thủy triều hoặc an toàn trực tiếp.
Kết nối từ vựng về bãi biển với du lịch, thời tiết và quần áo.
Cụm từ du lịch tiếng Tây Ban Nha Từ vựng về thời tiết tiếng Tây Ban Nha Từ vựng về quần áo tiếng Tây Ban Nha
Bài tập từ vựng về bãi biển kéo dài 5 phút
- Chọn một nhóm và cover bản dịch.
- Nói từng mục tiếng Tây Ban Nha với bài viết của nó.
- Sử dụng ba danh từ trong Hay… câu.
- Hỏi to một câu hỏi từ nhóm cuối cùng.
- Kiểm tra các biển báo chính thức của địa phương trước khi xuống nước.
Từ vựng về bãi biển được kiểm tra dựa trên các từ điển tiếng Tây Ban Nha có thẩm quyền
RAE và ASALE tài liệu playa, mar và arena. Các ví dụ là nguyên bản; sử dụng chính quyền địa phương để biết điều kiện nước hiện tại.
FAQ
Bạn nói bãi biển như thế nào trong tiếng Tây Ban Nha?
Bãi biển là la playa. Tìm hiểu bài viết với danh từ.
Làm thế nào để bạn nói biển và cát?
Biển là el mar và cát là la arena.
Làm cách nào để hỏi liệu có được phép bơi hay không?
Hãy hỏi ¿Está permitido bañarse? và làm theo các biển báo địa phương hoặc hướng dẫn của nhân viên cứu hộ.
bandera roja có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là cờ đỏ và thường báo hiệu nguy hiểm hoặc hạn chế; tuân theo nội quy đã đăng.
nhân viên cứu hộ trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Socorrista là phổ biến ở Tây Ban Nha; guardavidas và salvavidas được sử dụng ở nhiều nơi ở Mỹ Latinh.
Hola Cards có hiển thị cảnh báo bãi biển trực tiếp không?
Không. Nó dành cho thông lệ của người Tây Ban Nha, không phải thông tin trực tiếp về thời tiết, thủy triều hoặc an toàn.
Sao chép 24 món đồ bãi biển Tây Ban Nha
Lưu khối vào ghi chú hoặc dán nó vào nhóm tùy chỉnh trong ứng dụng Hola Cards di động.
**Ở bãi biển bằng tiếng Tây Ban Nha: 24 bài**
la playa - bãi biển
el mar - biển
la arena - cát
la orilla - bờ/mép nước
la ola - sóng
la concha - vỏ sò
la toalla - cái khăn lau
la sombrilla - ô bãi biển
el protector solar - kem chống nắng
las gafas de sol - kính râm
el bañador - áo tắm
la botella de agua - chai nước
el socorrista / la socorrista - nhân viên cứu hộ
la bandera roja - cờ đỏ
El mar está tranquilo. - Biển lặng.
Hay olas fuertes. - Có sóng mạnh.
la sombra - bóng râm
la quemadura solar - cháy nắng
¿Dónde están las duchas? - Phòng tắm ở đâu?
¿Dónde están los baños? - Nhà vệ sinh ở đâu?
¿Se alquilan sombrillas? - Bạn có thể thuê ô dù trên bãi biển không?
¿Está permitido bañarse? - Có được phép bơi không?
¿Está muy profundo? - Nó có sâu lắm không?
¡Necesito ayuda! - Tôi cần giúp đỡ!
Review bãi biển Tây Ban Nha ở Hola Cards
Lưu nhóm và xem lại trước chuyến đi biển. Có sẵn cho iOS và Android.